Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menda lerenda
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với menda; thực sự là của bạn, đồ ngốc
đại từ
synonym of menda; yours truly, muggins
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menda
AI
1
Đồng nghĩa với menda
1
Đồng nghĩa với menda
1
Đồng nghĩa với menda