Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mena
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmena/
Nghĩa chính
1
Quặng
danh từ
ore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mena
Dạng gốc
(base form)
mena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ore
Quặng
Ví dụ
¡
Nuestra
mena
o
nuestro
remo
!
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mena
mena
r
Quay dây trong trò chơi nhảy dây
động từ
mena
je
Đồ nội thất, đồ gia dụng
danh từ
C2
mena
pio
Người Menapian
tính từ, danh từ
mena
rquia
Kinh nguyệt
danh từ
AI
1
Quặng
1
Quặng
1
Quặng