Dịch

mena

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmena/

Nghĩa chính

  1. Quặngdanh từore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menaDạng gốc (base form)
  2. menasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡ !

AI