Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menapio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Menapian
tính từ
Menapian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menapio
Dạng gốc
(base form)
menapi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
menapio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
menapi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Menapian
Người Menapian
Menapian
AI
1
Người Menapian
1
Người Menapian
1
Người Menapian