menaje
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ nội thất, đồ gia dụngdanh từfurnishings, furniture, houseware
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menajeDạng gốc (base form)
- menajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Fnac, , , 533 (720,85 ) Darty, Fnac .