melón
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈlon/nguồn
Nghĩa chính
- Dưa lưới, dưa gangdanh từmelon
- Mớ rắc rối, tổ kiến lửadanh từcan of worms
- Ngực, gò bồng đảodanh từbreasts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melónDạng gốc (base form)
- melonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| melón amargo | Mướp đắng | |
| melón de agua | Dưa hấu | |
| abrir el melón | Mở một hộp giun |
Họ từ (word family)
cùng gốc melónNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Elon, , .Elon, dưa, đừng làm nạn nhân bây giờ.
- .Hôm nay tôi đi chợ mua hai quả dưa.
- .Mỗi khi tôi ăn dưa, tôi bị loét miệng.