Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meloˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Nông dân hoặc người bán dưa
danh từ
melon farmer or seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melonero
Dạng gốc
(base form)
melonero
s
Số nhiều
(plural)
meloner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
meloner
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nông dân hoặc người bán dưa
1
Nông dân hoặc người bán dưa
1
Nông dân hoặc người bán dưa