maya
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmaʝa/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thuộc Mayatính từMayan (from Maya)
- Người Mayadanh từMaya (person)
- Ngữ hệ Mayadanh từMaya (language family)
- Dạng chia của mayarđộng từinflection of mayar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura maya | Văn hóa Maya | |
| ruinas mayas | Tàn tích Maya | |
| calendario maya | Lịch Maya | |
| idioma maya | Tiếng Maya | |
| arte maya | Nghệ thuật Maya | |
| lengua maya | Tiếng Maya | |
| llave mayadanh từ | danh từ | USB |
| Riviera Mayadanh từ riêng | danh từ riêng | Riviera của người Maya; một bờ biển ở bán đảo Yucatan, Mexico |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Tiếng Maya Yucatec
- Yucatec Maya language.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mayaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có điều gì đó đã làm Mayas giật mình.
- .Ký tự Maya này vẫn chưa được giải mã.
- .Mayas cũng sợ Dalila.