Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llave maya
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌʒabe ˈmaʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
USB
danh từ
flash drive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llave maya
Dạng gốc
(base form)
llave
s mayas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flash drive
USB
AI
1
USB
1
USB
1
USB