Dịch

mayagüezano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Mayagüeztính từof, from or relating to Mayagüez
  2. Người dân ở Mayagüezdanh từnative or inhabitant of Mayagüez (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mayagüezanoDạng gốc (base form)
  2. mayagüezanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mayagüezanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mayagüezanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI