mayagüezano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Mayagüeztính từof, from or relating to Mayagüez
- Người dân ở Mayagüezdanh từnative or inhabitant of Mayagüez (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayagüezanoDạng gốc (base form)
- mayagüezanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mayagüezanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mayagüezanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh