matizar
C1động từ (verb)
/matiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Làm rõ một khái niệm, để cụ thể hơnđộng từto clarify a concept, to be more specific
- Pha trộn màu sắc một cách dễ chịuđộng từto blend colours in an agreeable way
- Sắc thái (xác định lại một cách tinh tế)động từto nuance (redefine in a subtle way)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể matizarDanh động từ matizandoPhân từ matizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | matizo |
| tú | matizas |
| él/ella/Ud. | matiza |
| nosotros | matizamos |
| vosotros | matizáis |
| ellos/Uds. | matizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc matizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- qualifyTiếng Anhtương đương