Dịch

match

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmat͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Trận đấu, trận đấu (sự kiện thể thao)danh từgame, match (sporting event)
  2. Khớp (hành động khớp)danh từmatch (act of matching)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matchDạng gốc (base form)
  2. matchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

match pointdanh từĐiểm trận đấu

Ví dụ

  • 1978 City,
  • Tinder
  • , — Maru, .

AI