match
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmat͡ʃ/
Nghĩa chính
- Trận đấu, trận đấu (sự kiện thể thao)danh từgame, match (sporting event)
- Khớp (hành động khớp)danh từmatch (act of matching)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matchDạng gốc (base form)
- matchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| match pointdanh từ | danh từ | Điểm trận đấu |
Ví dụ
- 1978 City,
- Tinder
- , — Maru, .