masajeador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/masaxeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Xoa bóptính từmassaging, massage
- Máy mát xadanh từmassager
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masajeadorDạng gốc (base form)
- masajeadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- masajeadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- masajeadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , , ( ), .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung