Dịch

massager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để xoa bóp cơ thểdanh từAn instrument or device designed to massage the body.
  2. Nhân viên mát xa hoặc nhân viên mát xadanh từA masseur or masseuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. massagerDạng gốc (base form)
  2. massagersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc massager

Ngôn ngữ khác

AI