massager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để xoa bóp cơ thểdanh từAn instrument or device designed to massage the body.
- Nhân viên mát xa hoặc nhân viên mát xadanh từA masseur or masseuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- massagerDạng gốc (base form)
- massagersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc massagerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha