massaging
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc mát-xa, sự xoa bópdanh từThe act of giving a massage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- massagingDạng gốc (base form)
- massagingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Sami đang mát-xa cho Layla.
- .Tôi đang mát-xa bàn chân của mình.
- .Tom đang mát-xa đầu gối của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc massagingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha