Dịch

massaging

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc mát-xa, sự xoa bópdanh từThe act of giving a massage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. massagingDạng gốc (base form)
  2. massagingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Sami đang mát-xa cho Layla.
  • .Tôi đang mát-xa bàn chân của mình.
  • .Tom đang mát-xa đầu gối của mình.

Ngôn ngữ khác

AI