Dịch

marro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaro/

Nghĩa chính

  1. Một loại trò chơi gắn thẻdanh từa kind of tag game
  2. Một động tác né tránh trong trò chơi trêndanh từa dodging movement in the above game
  3. Đồng nghĩa với calvadanh từsynonym of calva (game)
  4. Một vật tương tự như một chiếc đinh được sử dụng trong trò chơi calvadanh từan object similar to a tack used in the game of calva

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marroDạng gốc (base form)
  2. marrosSố nhiều (plural)

AI