marro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaro/
Nghĩa chính
- Một loại trò chơi gắn thẻdanh từa kind of tag game
- Một động tác né tránh trong trò chơi trêndanh từa dodging movement in the above game
- Đồng nghĩa với calvadanh từsynonym of calva (game)
- Một vật tương tự như một chiếc đinh được sử dụng trong trò chơi calvadanh từan object similar to a tack used in the game of calva
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marroDạng gốc (base form)
- marrosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa