Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marrocas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈrokas/
Nghĩa chính
1
Còng tay
danh từ
handcuffs
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esposas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handcuffs
Còng số tám, còng tay
AI
1
Còng tay
1
Còng tay
1
Còng tay