esposas
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈposas/nguồn
Nghĩa chính
- Còng taydanh từhandcuffs
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner las esposas a alguien | Còng tay ai lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner las esposas a alguien | Còng tay ai lại |