Dịch

marido

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/maˈɾido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chồngdanh từhusband
  2. Kết hợp, hòa hợpđộng từfirst-person singular present indicative of maridar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maridoDạng gốc (base form)
  2. maridosSố nhiều (plural)
  3. maridilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. mariditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

buscar maridoTìm chồng
ex maridoChồng cũ
marido y mujerVợ chồng

Ví dụ

  • .Chồng cô ấy đã ở tù ba năm.
  • .Đừng xen vào giữa chuyện vợ chồng người khác.
  • .Người chồng mới của cô ấy hóa ra lại là một kẻ tồi tệ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chồng

AI