marido
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/maˈɾido/nguồn
Nghĩa chính
- Chồngdanh từhusband
- Kết hợp, hòa hợpđộng từfirst-person singular present indicative of maridar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar marido | Tìm chồng | |
| ex marido | Chồng cũ | |
| marido y mujer | Vợ chồng |
Ví dụ
- .Chồng cô ấy đã ở tù ba năm.
- .Đừng xen vào giữa chuyện vợ chồng người khác.
- .Người chồng mới của cô ấy hóa ra lại là một kẻ tồi tệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chồng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh