Dịch

malecón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maleˈkon/

Nghĩa chính

  1. Đê chắn sóngdanh từbreakwater
  2. Lối đi lót ván, con đường ven biểndanh từboardwalk, seaside path
  3. Đêdanh từlevee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malecónDạng gốc (base form)
  2. maleconesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đê chắn sóng

AI