malecón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maleˈkon/
Nghĩa chính
- Đê chắn sóngdanh từbreakwater
- Lối đi lót ván, con đường ven biểndanh từboardwalk, seaside path
- Đêdanh từlevee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malecónDạng gốc (base form)
- maleconesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đê chắn sóng