malaya
C1thán từ (interjection)
/maˈlaʝa/
Nghĩa chính
- Chết tiệt, bị nguyền rủathán từdamned, cursed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malayaDạng gốc (base form)
- malayasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chết tiệt
Họ từ (word family)
cùng gốc malayaVí dụ
- ¡ suerteǃ