magisterio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maxisˈteɾjo/
Nghĩa chính
- Giảng dạy, hướng dẫndanh từteaching, instruction
- Đào tạo giáo viêndanh từteacher training
- Giáo viên tiểu học chuyên ngành đại họcdanh từprimary school teacher university major
- Giáo viên, cán bộ giảng dạydanh từteachers, teaching staff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magisterioDạng gốc (base form)
- magisteriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)