Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maculoso
tính từ
(adjective)
/makuˈloso/
Nghĩa chính
1
Đốm
tính từ
spotted
2
Điểm vàng
tính từ
macular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maculoso
Dạng gốc
(base form)
maculos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
maculoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
maculos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
点
diǎn
Chấm, điểm, đốm
Tiếng Anh
spotted
Có đốm
macular
Thuộc điểm vàng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mancha
AI
1
Đốm
2
Điểm vàng
1
Đốm
2
Điểm vàng
1
Đốm
2
Điểm vàng