machete
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃete/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dao rựadanh từmachete
- Phương pháp tầm thường để có được kết quả chính xác; lối tắtdanh từmediocre method for obtaining somewhat accurate results; shortcut
- Anh bạndanh từman, bro, homie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macheteDạng gốc (base form)
- machetesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis