Dịch

machete

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃete/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dao rựadanh từmachete
  2. Phương pháp tầm thường để có được kết quả chính xác; lối tắtdanh từmediocre method for obtaining somewhat accurate results; shortcut
  3. Anh bạndanh từman, bro, homie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macheteDạng gốc (base form)
  2. machetesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. penis

AI