Dịch

machetazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mat͡ʃeˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Một vết cắt hoặc đánh bằng dao rựadanh từa cut or hit with a machete

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machetazoDạng gốc (base form)
  2. machetazosSố nhiều (plural)

AI