Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maca
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmaka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Maca (thảo mộc Andean)
danh từ
maca (Andean herb)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maca
Dạng gốc
(base form)
maca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maca
Các loài Lepidium meyenii, một loại dược thảo của vùng Andean, hoặc chiết xuất từ rễ cây này
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maca
maca
r
Bầm tím
động từ
maca
bro
Rùng rợn
tính từ
C1
maca
rrones
Mì ống
danh từ
C1
maca
na
Một loại gậy dài, đôi khi được đính những mảnh đá sắc nhọn, được người bản địa ở Mỹ sử dụng
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Maca (thảo mộc Andean)
1
Maca (thảo mộc Andean)
1
Maca (thảo mộc Andean)