Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macabro
C1
tính từ
(adjective)
/maˈkabɾo/
Nghĩa chính
1
Rùng rợn
tính từ
macabre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macabro
Dạng gốc
(base form)
macabr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
macabro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
macabr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛骨悚然
máo gǔ sǒng rán
Rùng rợn, sởn gai ốc, kinh hãi
Tiếng Anh
macabre
Đại diện hoặc nhân cách hóa cái chết
AI
1
Rùng rợn
1
Rùng rợn
1
Rùng rợn