lumpureño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lumpuˈɾeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysiatính từof, from or relating to the city of Kuala Lumpur, capital of Malaysia
- KLite (bản địa hoặc cư trú tại thành phố Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysia) (thường là nam)danh từKLite (native or inhabitant of the city of Kuala Lumpur, capital of Malaysia) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumpureñoDạng gốc (base form)
- lumpureñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lumpureñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lumpureñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung