Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KLite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân ở Kuala Lumpur, Malaysia
danh từ
An inhabitant of Kuala Lumpur, Malaysia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KLite
Dạng gốc
(base form)
KLite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
KL
+
-ite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lumpureño
giống đực
KLite (bản địa hoặc cư trú tại thành phố Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysia) (thường là nam)
AI
1
Cư dân ở Kuala Lumpur
1
Cư dân ở Kuala Lumpur
1
Cư dân ở Kuala Lumpur