lujazo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈxaso/
Nghĩa chính
- May mắntính từlucky, fortunate
- Sang trọngdanh từluxury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- “ Pataky”, , “ !
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
May mắn