Dịch

lujazo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈxaso/

Nghĩa chính

  1. May mắntính từlucky, fortunate
  2. Sang trọngdanh từluxury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lujazoDạng gốc (base form)
  2. lujazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lujazosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lujazaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • “ Pataky”, , “ !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

May mắn

AI