Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lugar seguro
Nghĩa chính
1
Nơi an toàn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haven
Nơi an toàn, nơi trú ẩn
safe place
Nơi an toàn
Ví dụ
Buscamos
un
lugar
seguro
durante
la
tormenta
.
Chúng tôi tìm một nơi an toàn trong suốt cơn bão.
Xuất hiện ở từ khác
seguro
kết hợp
nơi an toàn
AI
1
Nơi an toàn
1
Nơi an toàn
1
Nơi an toàn