luctuoso
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Buồn, buồn bã, đau buồntính từsad, mournful, grieving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batará luctuoso | Kiến bóng loáng |
Họ từ (word family)
cùng gốc luctuosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh