Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lúgubre
C1
tính từ
(adjective)
/ˈluɡubɾe/
Nghĩa chính
1
Buồn thảm
tính từ
lugubrious
2
Buồn bã, ảm đạm
tính từ
mournful, gloomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lúgubre
Dạng gốc
(base form)
lúgubre
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mournful
Đau buồn, sầu thảm
lugubrious
Sầu thảm, bi thảm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Buồn bã
sombrío
tétrico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lúgubre
lúgubre
mente
Buồn thảm; một cách u ám
trạng từ
AI
1
Buồn thảm
2
Buồn bã
1
Buồn thảm
2
Buồn bã
1
Buồn thảm
2
Buồn bã