Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lúgubremente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Buồn thảm; một cách u ám
trạng từ
lugubriously; gloomily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lugubriously
Sầu thảm, bi thảm
AI
1
Buồn thảm
1
Buồn thảm
1
Buồn thảm