Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tétrico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈtetɾiko/
Nghĩa chính
1
Ảm đạm
tính từ
gloomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tétrico
Dạng gốc
(base form)
tétric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tétrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tétric
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ảm đạm
lóbrego
lúgubre
sombrío
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gloomy
Rầu rĩ
AI
1
Ảm đạm
1
Ảm đạm
1
Ảm đạm