Dịch

tétrico

C2tính từ (adjective)
/ˈtetɾiko/

Nghĩa chính

  1. Ảm đạmtính từgloomy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tétricoDạng gốc (base form)
  2. tétricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tétricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tétricaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI