Dịch

lora

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloɾa/

Nghĩa chính

  1. Gái điếmdanh từprostitute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loraDạng gốc (base form)
  2. lorasSố nhiều (plural)
  3. lorosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. loroGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

la concha de la lorathán từChết tiệt; thánh thần ơi (biểu hiện của sự tức giận tột độ, thất vọng, v.v.)
la reconcha de la loraChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lora

Ngôn ngữ khác

AI