lora
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloɾa/
Nghĩa chính
- Gái điếmdanh từprostitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la concha de la lorathán từ | thán từ | Chết tiệt; thánh thần ơi (biểu hiện của sự tức giận tột độ, thất vọng, v.v.) |
| la reconcha de la lora | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc loraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh