lorazepam
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng đặc biệt để điều trị chứng lo âuqua tiếng Anhdanh từlorazepam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lorazepamDạng gốc (base form)
- lorazepamsSố nhiều (plural)