Dịch

lorazepam

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine, được sử dụng đặc biệt để điều trị chứng lo âuqua tiếng Anhdanh từlorazepam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lorazepamDạng gốc (base form)
  2. lorazepamsSố nhiều (plural)

AI