Dịch

loche

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈlot͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Bí ngô, bí mùa đôngdanh từpumpkin, crookneck pumpkin, butternut squash, winter squash
  2. Đồng nghĩa với lochadanh từsynonym of locha
  3. Gừng (màu)tính từginger (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locheDạng gốc (base form)
  2. lochesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI