loche
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈlot͡ʃe/
Nghĩa chính
- Bí ngô, bí mùa đôngdanh từpumpkin, crookneck pumpkin, butternut squash, winter squash
- Đồng nghĩa với lochadanh từsynonym of locha
- Gừng (màu)tính từginger (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locheDạng gốc (base form)
- lochesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh