Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlot͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Cá chạch (cá nước ngọt)
danh từ
loach (freshwater fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locha
Dạng gốc
(base form)
locha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loach
Các loài loach thực sự, thuộc họ Cobitidae
AI
1
Cá chạch (cá nước ngọt)
1
Cá chạch (cá nước ngọt)
1
Cá chạch (cá nước ngọt)