Dịch

loach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài loach thực sự, thuộc họ Cobitidaedanh từAny true loach, of the family Cobitidae.
  2. Loài cá tương tự thuộc một trong ba họ khác của Cypriniformes: Botiidae, Balitoridae và Gyrinocheilidaedanh từA similar fish in one of three other families of Cypriniformes: Botiidae, Balitoridae, and Gyrinocheilidae.
  3. Đồng nghĩa với LOHdanh từSynonym of LOH (light observation helicopter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loachDạng gốc (base form)
  2. loachesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea loachdanh từCon cá đá ba râu (Gaidropsarus Vulgaris)
dojo loachdanh từ riêngMisgurnus anguillicaudatus, một loài cá nước ngọt ở Đông Á, cá chạch ao
pygmy loachdanh từĐồng nghĩa với dwarf loach
stone loachdanh từBarbatula barbatula, một loài cá vây tia thuộc họ Nemacheilidae hoặc phân họ Nemacheilinae trong họ Balitoridae (chạch ở vùng đồi)
spined loachdanh từLoài cá nước ngọt nhỏ (Cobitis taenia), được tìm thấy ở hầu hết vùng ôn đới phía bắc châu Âu
weather loachdanh từLoài cá chạch thuộc chi Misgurnus, hành vi của chúng thay đổi để đáp ứng với những thay đổi về áp suất khí quyển
hillstream loachdanh từCác loài cá ưa nước thuộc họ Balitoridae
ladderback loachdanh từĐồng nghĩa với dwarf loach

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiloche
  2. từ tiếng Pháp cổloche
  3. từ tiếng Latinh bình dân*laukka“loach”

Ngôn ngữ khác

AI