loach
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài loach thực sự, thuộc họ Cobitidaedanh từAny true loach, of the family Cobitidae.
- Loài cá tương tự thuộc một trong ba họ khác của Cypriniformes: Botiidae, Balitoridae và Gyrinocheilidaedanh từA similar fish in one of three other families of Cypriniformes: Botiidae, Balitoridae, and Gyrinocheilidae.
- Đồng nghĩa với LOHdanh từSynonym of LOH (light observation helicopter)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loachDạng gốc (base form)
- loachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea loachdanh từ | danh từ | Con cá đá ba râu (Gaidropsarus Vulgaris) |
| dojo loachdanh từ riêng | danh từ riêng | Misgurnus anguillicaudatus, một loài cá nước ngọt ở Đông Á, cá chạch ao |
| pygmy loachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dwarf loach |
| stone loachdanh từ | danh từ | Barbatula barbatula, một loài cá vây tia thuộc họ Nemacheilidae hoặc phân họ Nemacheilinae trong họ Balitoridae (chạch ở vùng đồi) |
| spined loachdanh từ | danh từ | Loài cá nước ngọt nhỏ (Cobitis taenia), được tìm thấy ở hầu hết vùng ôn đới phía bắc châu Âu |
| weather loachdanh từ | danh từ | Loài cá chạch thuộc chi Misgurnus, hành vi của chúng thay đổi để đáp ứng với những thay đổi về áp suất khí quyển |
| hillstream loachdanh từ | danh từ | Các loài cá ưa nước thuộc họ Balitoridae |
| ladderback loachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dwarf loach |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiloche
- từ tiếng Pháp cổloche
- từ tiếng Latinh bình dân*laukka“loach”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha