Loh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LohDạng gốc (base form)
- LohsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loh kai yikdanh từ | danh từ | Món thịt om sốt truyền thống của Trung Quốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha