Dịch

Loh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LohDạng gốc (base form)
  2. LohsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

loh kai yikdanh từMón thịt om sốt truyền thống của Trung Quốc

AI