Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llevar una vida
Nghĩa chính
1
Sống một cuộc sống
Xuất hiện ở từ khác
lead
Tiếng Anh
tương đương
vida
kết hợp
trải qua một cuộc sống
vivir
kết hợp
có một cuộc sống
AI
1
Sống một cuộc sống
1
Sống một cuộc sống
1
Sống một cuộc sống