llana
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʎana/nguồn
Nghĩa chính
- Cái baydanh từtrowel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llanaDạng gốc (base form)
- llanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la pata la llanatính từ | tính từ | Đơn giản |
Họ từ (word family)
cùng gốc llanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh