lis
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlis/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoa huệdanh từlily
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lisDạng gốc (base form)
- lisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flor de lisdanh từ | danh từ | Hoa huệ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hoa huệ
- fleur-de-lis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa