Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flor de lis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa huệ
danh từ
fleur-de-lis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flor de lis
Dạng gốc
(base form)
flor
es de lis
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fleur-de-lis
Thiết kế tượng trưng cho một bông hoa có ba cánh hoa được nối với nhau ở phía dưới (⚜, ⚜️), thường được sử dụng trong huy hiệu, nơi nó đặc biệt gắn liền với chế độ quân chủ Pháp
AI
1
Hoa huệ
1
Hoa huệ
1
Hoa huệ