Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lipo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlipo/
Nghĩa chính
1
Lipo (hút mỡ)
danh từ
lipo (liposuction)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lipo
Dạng gốc
(base form)
lipo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lipo-
tiền tố
tiền tố
lipo-
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lipo
Dạng rút gọn của liposuction
LiPo
Viết tắt của lithium polymer: một loại pin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipo
lipo
succión
Hút mỡ
danh từ
C2
lipo
ideo
Chất béo
tính từ
lipo
soma
liposome
chưa dịch
danh từ
lipo
filia
Tính ưa mỡ
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Lipo (hút mỡ)
1
Lipo (hút mỡ)
1
Lipo (hút mỡ)