Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipofilia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lipoˈfilja/
Nghĩa chính
1
Tính ưa mỡ
danh từ
lipophilicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lipofilia
Dạng gốc
(base form)
lipofilia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lipophilicity
Tình trạng ưa mỡ
AI
1
Tính ưa mỡ
1
Tính ưa mỡ
1
Tính ưa mỡ