lipophilicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng ưa mỡdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being lipophilic
- Thước đo mức độ ưa béo của một thứ gì đódanh từđếm được (countable)A measure of the extent to which something is lipophilic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lipophilicityDạng gốc (base form)
- lipophilicitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha