Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liposucción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌliposuɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Hút mỡ
danh từ
liposuction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liposucción
Dạng gốc
(base form)
liposucci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
liposuction
Loại thủ tục loại bỏ mỡ được sử dụng trong phẫu thuật thẩm mỹ
AI
1
Hút mỡ
1
Hút mỡ
1
Hút mỡ