liposuction
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại thủ tục loại bỏ mỡ được sử dụng trong phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic surgery procedure in which excess fat is removed from a specific area by suction.
- Hút mỡđộng từTo remove by liposuction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liposuctionNguyên thể (infinitive)
- liposuctionsSố nhiều (plural)
- liposuctionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- liposuctioningPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ? . . , .Mẹ tôi chẳng phải là một cô gái xinh đẹp sao? Bà mất khi tôi còn là một đứa trẻ. Một tai nạn rủi ro trong ca hút mỡ định kỳ. Tôi không nhớ bà, nhưng tôi thích giả vờ rằng bà vẫn dõi theo mình.
- Randi 2020 — — couldn’t .Khi Randi Wright thực hiện nâng mông ở Brazil vào năm 2020 - một cuộc phẫu thuật phức tạp trong đó mỡ được hút mỡ từ bụng, lưng dưới hoặc các phần thịt khác và được sử dụng để làm to và tạo hình mông - cô ấy biết mình không đủ khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc hậu phẫu đắt tiền nhất.
- clinically-cool , , , , .Khu vực tiếp đón lạnh lùng theo kiểu phòng khám đầy những phụ nữ đang chờ đến lượt tiêm botox, filler, hút mỡ, cấy tóc, hoặc bất kỳ dịch vụ làm đẹp nào khác được cung cấp ở đây.