lipo
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của liposuctiondanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of liposuction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lipo-tiền tố | tiền tố | Lipid: dầu, cholesterol, mỡ/mỡ lợn, mỡ động vật, vân vân |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của liposuction
- Clipping of liposuction.
Họ từ (word family)
cùng gốc lipoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , . .
- — .
- . " , , ," .