Dịch

lipo

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của liposuctiondanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of liposuction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipoNguyên thể (infinitive)
  2. liposNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lipoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lipoingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

lipo-tiền tốLipid: dầu, cholesterol, mỡ/mỡ lợn, mỡ động vật, vân vân

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của liposuction
  1. Clipping of liposuction.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , . .
  • — .
  • . " , , ," .

AI